Trang chủTHG • WSE
add
Tenderhut SA
Giá đóng cửa hôm trước
6,00 zł
Mức chênh lệch một ngày
5,94 zł - 6,02 zł
Phạm vi một năm
5,46 zł - 6,74 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
13,79 Tr PLN
Số lượng trung bình
766,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,89 Tr | -9,73% |
Chi phí hoạt động | 8,32 Tr | -12,86% |
Thu nhập ròng | 363,00 N | 155,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,33 | 161,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 734,00 N | 6.572,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,86 Tr | -4,10% |
Tổng tài sản | 28,24 Tr | -14,63% |
Tổng nợ | 8,59 Tr | -28,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 363,00 N | 155,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,04 Tr | 29,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 77,00 N | 220,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -660,00 N | 33,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 458,00 N | 375,90% |
Dòng tiền tự do | 1,03 Tr | 2,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
52