Trang chủTHNCF • OTCMKTS
add
Thinkific Labs Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,48 $
Mức chênh lệch một ngày
1,45 $ - 1,45 $
Phạm vi một năm
1,17 $ - 2,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
132,03 Tr CAD
Số lượng trung bình
683,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,57 Tr | 7,99% |
Chi phí hoạt động | 13,78 Tr | 2,40% |
Thu nhập ròng | 170,00 N | -70,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,92 | -72,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | -75,30% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 95,00 N | 320,93% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,74 Tr | 2,77% |
Tổng tài sản | 62,44 Tr | 2,61% |
Tổng nợ | 19,66 Tr | 7,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 170,00 N | -70,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 629,00 N | -74,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,18 Tr | -38,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -727,00 N | -140,77% |
Dòng tiền tự do | 820,88 N | -61,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
275