Trang chủTHR • NYSE
add
Thermon Group Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
51,08 $
Mức chênh lệch một ngày
50,24 $ - 51,89 $
Phạm vi một năm
23,05 $ - 53,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,68 T USD
Số lượng trung bình
349,69 N
Tỷ số P/E
29,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 147,31 Tr | 9,64% |
Chi phí hoạt động | 42,00 Tr | 12,10% |
Thu nhập ròng | 18,29 Tr | -1,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,42 | -10,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,66 | 17,86% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,36 Tr | 6,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,86 Tr | 20,94% |
Tổng tài sản | 816,70 Tr | 6,98% |
Tổng nợ | 278,00 Tr | 1,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 538,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,29 Tr | -1,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,98 Tr | 82,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,47 Tr | 19,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,76 Tr | 126,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,11 Tr | 241,23% |
Dòng tiền tự do | 8,28 Tr | -72,04% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1954
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.568