Trang chủTIE • CVE
add
Coloured Ties Capital Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,50 $
Mức chênh lệch một ngày
0,39 $ - 0,39 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 0,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,54 Tr CAD
Số lượng trung bình
14,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,76 Tr | -63,36% |
Chi phí hoạt động | 171,00 N | 168,13% |
Thu nhập ròng | 3,74 Tr | -64,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 99,55 | -2,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,59 Tr | -65,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,02 Tr | -25,53% |
Tổng tài sản | 17,72 Tr | -24,50% |
Tổng nợ | 1,41 Tr | -34,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 56,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 62,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,74 Tr | -64,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -564,00 N | -3.217,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 250,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -314,00 N | -1.747,06% |
Dòng tiền tự do | 1,84 Tr | -71,50% |
Giới thiệu
Coloured Ties Capital Inc., formerly known as GrowMax Resources, is a Canadian mining and speciality chemicals and minerals company.
The company adopted its current name in November 2021. Wikipedia
Trụ sở chính
Trang web