Trang chủTIFA • IDX
add
KDB Tifa Finance Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
344,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
342,00 Rp - 362,00 Rp
Phạm vi một năm
306,00 Rp - 740,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,27 NT IDR
Số lượng trung bình
57,57 N
Tỷ số P/E
19,18
Tỷ lệ cổ tức
5,03%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,34 T | 3,28% |
Chi phí hoạt động | 14,38 T | -2,47% |
Thu nhập ròng | 22,82 T | 45,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 61,10 | 40,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -2,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 264,24 T | -22,66% |
Tổng tài sản | 2,04 NT | -0,84% |
Tổng nợ | 822,33 T | -2,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,22 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,55 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,82 T | 45,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -20,72 T | 78,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -218,44 T | 5,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 129,36 T | -54,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -110,03 T | -249,23% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
93