Trang chủTIGR • CVE
add
Tiger Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,72 $
Mức chênh lệch một ngày
0,72 $ - 0,75 $
Phạm vi một năm
0,50 $ - 0,97 $
Giá trị vốn hóa thị trường
77,15 Tr CAD
Số lượng trung bình
500,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,88 Tr | 324,23% |
Thu nhập ròng | -1,89 Tr | -325,53% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,87 Tr | -326,26% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,33 Tr | 1.555,06% |
Tổng tài sản | 6,52 Tr | — |
Tổng nợ | 2,75 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 103,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,89 Tr | -325,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,21 Tr | -886,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,13 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,73 Tr | 26.164,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -612,43 N | -426,30% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web