Trang chủTIH • TSE
add
Toromont Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
201,68 $
Mức chênh lệch một ngày
199,52 $ - 202,98 $
Phạm vi một năm
107,32 $ - 215,58 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,44 T CAD
Số lượng trung bình
300,86 N
Tỷ số P/E
33,26
Tỷ lệ cổ tức
1,11%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,42 T | 8,79% |
Chi phí hoạt động | 180,08 Tr | 23,08% |
Thu nhập ròng | 157,18 Tr | 0,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,05 | -7,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,92 | 1,05% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 287,25 Tr | 13,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,33 T | 48,79% |
Tổng tài sản | 5,47 T | 12,36% |
Tổng nợ | 2,18 T | 13,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 81,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 157,18 Tr | 0,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 379,35 Tr | -1,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -74,10 Tr | -58,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -39,73 Tr | 66,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 265,11 Tr | 20,46% |
Dòng tiền tự do | 275,75 Tr | -6,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7.900