Trang chủTIH • TSE
add
Toromont Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
181,63 $
Mức chênh lệch một ngày
178,47 $ - 181,34 $
Phạm vi một năm
107,32 $ - 183,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,60 T CAD
Số lượng trung bình
158,54 N
Tỷ số P/E
29,65
Tỷ lệ cổ tức
1,16%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,31 T | -1,73% |
Chi phí hoạt động | 161,94 Tr | 5,92% |
Thu nhập ròng | 140,62 Tr | 7,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,69 | 9,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,72 | 8,18% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 273,22 Tr | 20,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,06 T | 58,09% |
Tổng tài sản | 5,19 T | 10,08% |
Tổng nợ | 2,02 T | 11,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 81,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 140,62 Tr | 7,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 248,89 Tr | 9.923,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,80 Tr | 59,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -180,90 Tr | -310,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 31,72 Tr | 123,83% |
Dòng tiền tự do | 167,51 Tr | 1.018,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7.300