Trang chủTII • NYSEAMERICAN
add
Titan Mining Corp
4,00 $
Sau giờ giao dịch:(0,50%)+0,020
4,02 $
Đóng cửa: 2 thg 2, 19:30:14 GMT-5 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,04 $
Mức chênh lệch một ngày
3,75 $ - 4,21 $
Phạm vi một năm
2,09 $ - 5,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
498,39 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,29 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,78 Tr | 102,74% |
Chi phí hoạt động | 3,92 Tr | 32,49% |
Thu nhập ròng | 80,00 N | 101,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,48 | 100,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,76 Tr | 192,33% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,28 Tr | -26,68% |
Tổng tài sản | 57,79 Tr | 14,91% |
Tổng nợ | 53,18 Tr | -7,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 80,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 80,00 N | 101,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,02 Tr | 300,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,47 Tr | -773,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,41 Tr | -936,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,86 Tr | -1.407,46% |
Dòng tiền tự do | -1,14 Tr | -172,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
140