Trang chủTIME • LON
add
Time Finance PLC
Giá đóng cửa hôm trước
47,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
45,00 GBX - 47,00 GBX
Phạm vi một năm
43,25 GBX - 66,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
42,09 Tr GBP
Số lượng trung bình
223,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,29 Tr | 3,87% |
Chi phí hoạt động | 3,38 Tr | 3,59% |
Thu nhập ròng | 1,60 Tr | 7,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,28 | 3,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,64 Tr | 10,86% |
Tổng tài sản | 244,96 Tr | 11,16% |
Tổng nợ | 170,01 Tr | 12,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,60 Tr | 7,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -347,00 N | -125,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -106,00 N | 32,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -214,50 N | 43,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -667,50 N | -179,04% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
153