Trang chủTIRX • NASDAQ
add
Tian Ruixiang Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,52 $
Mức chênh lệch một ngày
0,44 $ - 0,51 $
Phạm vi một năm
0,35 $ - 10,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,72 Tr USD
Số lượng trung bình
121,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 4 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,41 Tr | 1.483,07% |
Chi phí hoạt động | 3,03 Tr | 92,74% |
Thu nhập ròng | -1,45 Tr | -10,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -102,37 | 92,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,62 Tr | -10,18% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 4 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,96 Tr | — |
Tổng tài sản | 49,69 Tr | — |
Tổng nợ | 4,46 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 4 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,45 Tr | -10,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,36 Tr | -1.152,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,35 Tr | -139,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,66 Tr | 22.877,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -51,62 N | -100,38% |
Dòng tiền tự do | -980,55 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
8