Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,25%
1.104,10
+2,73
+0,25%
1.101,371.103,631.105,311.091,41
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-1,50%
604,16
-9,19
-1,50%
613,35613,35613,35601,49
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-0,09%
1.197,81
-1,02
-0,09%
1.198,831.199,681.199,751.182,41
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,88%
1.740,41
-15,54
-0,88%
1.755,951.754,061.756,031.734,69
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,64%
634,44
-4,07
-0,64%
638,51637,41637,41633,05
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,31%
840,90
-2,62
-0,31%
843,52843,35846,40837,93
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,38%
215,13
-0,82
-0,38%
215,95215,95216,84215,06
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+2,86%
3.228,71
+89,80
+2,86%
3.138,913.189,303.230,853.174,76
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,16%
935,87
+1,50
+0,16%
934,37934,72938,26927,50
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-1,37%
1.457,12
-20,31
-1,37%
1.477,431.474,121.474,121.451,80
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,83%
2.399,84
+19,65
+0,83%
2.380,192.389,342.403,042.380,47
TIT:BIT
Telecom Italia SpA
0,66 €
+0,27%
(+0,0018) 1 ngày
27 thg 4, 12:22:48 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TIT...
Mở
0,66 €
Cao
0,66 €
Thấp
0,66 €
Vốn hoá thị trường
14,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
165,42 Tr
Khối lượng
21,69 Tr
Chỉ số P/E
37,79
Cao nhất trong 52 tuần
0,67 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,32 €
EPS
0,02 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,04 T
Số nhân viên
26 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
TIM S.p.A., is an Italian telecommunications company with headquarters in Rome, Milan, and Naples, which provides fixed, public and mobile telephony, and DSL data services. It is the largest Italian telecommunications services provider in revenues and subscribers. It was founded in 1994 by the merger of several state-owned telecommunications companies, the most prominent of which was SIP, the former state monopoly telephone operator in Italy. The company's stock is traded in the Borsa Italiana. The Italian State has exercised the "Golden Power" on TIM since 2017, which allows the government to take a number of actions when the strategic interests of the country are concerned. It has also a subsidiary in Brazil, known as TIM Brasil, with 72.6 million customers. The brand covers over 114 million customers worldwide. As April 2024, Net sales are distributed geographically as follows: Italy and Brazil. Wikipedia
Giới thiệu về Telecom Italia SpA
Giám đốc điều hànhPietro Labriola
Số nhân viên25,6 N
Ngày thành lập27 thg 7, 1994
Trụ sở chínhRoma, Lazio, Ý
Lĩnh vực-
Trang webgruppotim.it
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 10 ngày nữa
Thứ 5, 7 thg 5, 05:00
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ -EUR
Doanh thu/Ước tính
-/ (3,34 T ước tính)EUR
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tớiThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
3,28 T
3,36 T
3,34 T
3,84 T
Giá vốn hàng bán
2,20 T
1,59 T
2,76 T
1,09 T
Chi phí doanh thu
2,20 T
1,59 T
2,76 T
1,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
588,00 Tr
-588,00 Tr
1,45 T
Chi phí hoạt động
875,00 Tr
1,44 T
289,00 Tr
2,29 T
Tổng chi phí hoạt động
3,07 T
3,03 T
3,05 T
3,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
203,00 Tr
331,00 Tr
287,00 Tr
460,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
42,00 Tr
-67,00 Tr
207,00 Tr
-274,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-71,00 Tr
107,00 Tr
120,00 Tr
551,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-28,00 Tr
136,00 Tr
159,00 Tr
267,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-11,00 Tr
43,00 Tr
22,00 Tr
58,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,49%
40,19%
18,33%
10,53%
Chi phí hoạt động khác
140,00 Tr
119,00 Tr
153,00 Tr
101,00 Tr
Thu nhập ròng
-124,00 Tr
-8,00 Tr
23,00 Tr
406,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,79%
-0,24%
0,69%
10,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
228,00 Tr
15,00 Tr
602,00 Tr
462,00 Tr
Chi phí lãi suất
-494,00 Tr
-129,00 Tr
-940,00 Tr
-383,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-266,00 Tr
-114,00 Tr
-338,00 Tr
79,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
735,00 Tr
738,00 Tr
724,00 Tr
741,00 Tr
EBITDA
938,00 Tr
801,00 Tr
1,28 T
659,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,00 Tr
-
-1,00 Tr
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay