Trang chủTITC • EBR
add
Titan SA
Giá đóng cửa hôm trước
43,40 €
Mức chênh lệch một ngày
43,50 € - 44,95 €
Phạm vi một năm
33,80 € - 58,90 €
Giá trị vốn hóa thị trường
3,45 T EUR
Số lượng trung bình
13,60 N
Tỷ số P/E
14,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 656,48 Tr | -0,46% |
Chi phí hoạt động | 84,05 Tr | 17,99% |
Thu nhập ròng | 65,46 Tr | 1,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,97 | 1,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 131,48 Tr | 0,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 483,56 Tr | 290,07% |
Tổng tài sản | 3,50 T | 6,50% |
Tổng nợ | 1,41 T | -3,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 65,46 Tr | 1,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1902
Trang web
Nhân viên
6.000