Trang chủTIV • CPH
add
Tivoli A/S
Giá đóng cửa hôm trước
624,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
624,00 kr - 628,00 kr
Phạm vi một năm
584,00 kr - 666,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
3,57 T DKK
Số lượng trung bình
733,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 458,20 Tr | 6,58% |
Chi phí hoạt động | 211,20 Tr | -1,03% |
Thu nhập ròng | 94,70 Tr | 30,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,67 | 22,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 158,00 Tr | 27,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,60 Tr | -40,37% |
Tổng tài sản | 1,86 T | 4,00% |
Tổng nợ | 624,00 Tr | -3,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 94,70 Tr | 30,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 131,10 Tr | 31,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,80 Tr | 26,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -66,70 Tr | -703,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,60 Tr | -33,50% |
Dòng tiền tự do | 67,20 Tr | 111,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 8, 1843
Trang web
Nhân viên
1.043