Trang chủTK • CVE
add
Tinka Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,43 $
Mức chênh lệch một ngày
0,40 $ - 0,42 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
54,13 Tr CAD
Số lượng trung bình
350,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 720,82 N | 139,35% |
Thu nhập ròng | -689,63 N | -269,95% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -690,73 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,69 Tr | 314,10% |
Tổng tài sản | 89,59 Tr | 17,18% |
Tổng nợ | 568,63 N | 67,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 89,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 133,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -689,63 N | -269,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -402,51 N | -375,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,69 Tr | -165,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,35 Tr | 388,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,26 Tr | 533,50% |
Dòng tiền tự do | -2,20 Tr | -154,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web