Trang chủTKFEN • IST
add
Tekfen Holding AS
Giá đóng cửa hôm trước
70,65 ₺
Mức chênh lệch một ngày
69,70 ₺ - 72,05 ₺
Phạm vi một năm
58,65 ₺ - 165,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
26,05 T TRY
Số lượng trung bình
3,75 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,47%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,89 T | -31,06% |
Chi phí hoạt động | 927,89 Tr | -22,26% |
Thu nhập ròng | -755,28 Tr | -3.206,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,94 | -4.726,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 280,20 Tr | -63,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,73 T | -24,79% |
Tổng tài sản | 69,60 T | 15,92% |
Tổng nợ | 35,63 T | 16,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 356,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -755,28 Tr | -3.206,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,23 T | -49,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,03 T | -13,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,11 T | -220,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,57 T | -733,83% |
Dòng tiền tự do | -5,40 Tr | -148,38% |
Giới thiệu
Tekfen Holding Co., Inc. is a Turkish holding company. Wikipedia
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
10.839