Trang chủTKM1T • TAL
add
TKM Grupp AS
Giá đóng cửa hôm trước
9,82 €
Mức chênh lệch một ngày
9,82 € - 9,85 €
Phạm vi một năm
9,10 € - 10,04 €
Giá trị vốn hóa thị trường
399,12 Tr EUR
Số lượng trung bình
4,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TAL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 239,22 Tr | -6,79% |
Chi phí hoạt động | 58,35 Tr | -1,03% |
Thu nhập ròng | 9,34 Tr | -11,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,91 | -4,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,97 Tr | -11,94% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,52 Tr | -35,06% |
Tổng tài sản | 697,98 Tr | -1,23% |
Tổng nợ | 434,22 Tr | -2,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 263,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,34 Tr | -11,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,93 Tr | -30,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,24 Tr | -19.675,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,80 Tr | 69,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,89 Tr | -45,27% |
Dòng tiền tự do | 15,66 Tr | -39,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trang web
Nhân viên
4.700