Trang chủTKM • ASX
add
Trek Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Mức chênh lệch một ngày
0,10 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,021 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
65,28 Tr AUD
Số lượng trung bình
843,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,47 Tr | 49,52% |
Thu nhập ròng | -2,45 Tr | -50,82% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,45 Tr | -50,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,05 Tr | -27,74% |
Tổng tài sản | 14,41 Tr | -6,44% |
Tổng nợ | 488,17 N | -52,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 601,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -42,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -44,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,45 Tr | -50,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -191,34 N | 49,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,56 Tr | -59,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,93 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 177,00 N | 113,04% |
Dòng tiền tự do | -2,90 Tr | -48,72% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
100