Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,25%
1.104,10
+2,73
+0,25%
1.101,371.103,631.105,311.091,41
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-1,50%
604,16
-9,19
-1,50%
613,35613,35613,35601,49
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-0,09%
1.197,81
-1,02
-0,09%
1.198,831.199,681.199,751.182,41
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,88%
1.740,41
-15,54
-0,88%
1.755,951.754,061.756,031.734,69
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,64%
634,44
-4,07
-0,64%
638,51637,41637,41633,05
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,31%
840,90
-2,62
-0,31%
843,52843,35846,40837,93
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,38%
215,13
-0,82
-0,38%
215,95215,95216,84215,06
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+2,86%
3.228,71
+89,80
+2,86%
3.138,913.189,303.230,853.174,76
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,16%
935,87
+1,50
+0,16%
934,37934,72938,26927,50
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-1,37%
1.457,12
-20,31
-1,37%
1.477,431.474,121.474,121.451,80
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,83%
2.399,84
+19,65
+0,83%
2.380,192.389,342.403,042.380,47
TKMS:FRA
TKMS AG & Co KgaA
80,30 €
-1,11%
(-0,90) 1 ngày
27 thg 4, 10:16:20 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TKMS...
Mở
80,00 €
Cao
81,20 €
Thấp
80,00 €
Vốn hoá thị trường
5,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,28 N
Khối lượng
3,25 N
Chỉ số P/E
61,40
Cao nhất trong 52 tuần
106,58 €
Thấp nhất trong 52 tuần
57,10 €
EPS
1,31 €
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
TKMS AG & Co. KGaA is a group and holding company of providers of naval vessels, surface ships and submarines. It was founded when large industrial conglomerate ThyssenKrupp acquired Howaldtswerke-Deutsche Werft in January 2005. Wikipedia
Giới thiệu về TKMS AG & Co KgaA
Giám đốc điều hànhRolf Wirtz
Số nhân viên8,58 N
Ngày thành lập5 thg 1, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtkmsgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
572,73 Tr
550,00 Tr
584,14 Tr
545,00 Tr
Giá vốn hàng bán
497,57 Tr
466,00 Tr
475,36 Tr
450,00 Tr
Chi phí doanh thu
497,57 Tr
466,00 Tr
475,36 Tr
450,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,15 Tr
10,00 Tr
19,88 Tr
12,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,36 Tr
51,00 Tr
78,31 Tr
59,00 Tr
Chi phí hoạt động
64,64 Tr
61,00 Tr
98,10 Tr
66,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
562,21 Tr
527,00 Tr
573,46 Tr
516,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,52 Tr
23,00 Tr
10,68 Tr
29,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,54 Tr
-1,00 Tr
-4,97 Tr
-3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
32,33 Tr
34,00 Tr
39,22 Tr
30,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,33 Tr
34,00 Tr
39,22 Tr
30,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,83 Tr
10,00 Tr
6,34 Tr
27,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,12%
29,41%
16,16%
90,00%
Chi phí hoạt động khác
-8,87 Tr
-
-84,00 N
-5,00 Tr
Thu nhập ròng
23,49 Tr
23,00 Tr
31,86 Tr
2,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,10%
4,18%
5,45%
0,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,32 Tr
18,00 Tr
29,43 Tr
10,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-6,00 Tr
-
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
27,32 Tr
12,00 Tr
29,43 Tr
4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,61 Tr
41,00 Tr
24,09 Tr
49,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
202,00 N
-
202,00 N
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay