Trang chủTLIH • NASDAQ
add
Ten-League International Holdings Ltd
0,30 $
Sau giờ giao dịch:(1,78%)-0,0053
0,29 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 $
Mức chênh lệch một ngày
0,30 $ - 0,32 $
Phạm vi một năm
0,29 $ - 7,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,69 Tr USD
Số lượng trung bình
4,25 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,84 Tr | 21,64% |
Chi phí hoạt động | 2,98 Tr | 39,55% |
Thu nhập ròng | 1,19 Tr | 268,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,32 | 203,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,56 Tr | 69,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,64 Tr | 212,43% |
Tổng tài sản | 69,37 Tr | 8,01% |
Tổng nợ | 60,77 Tr | 2,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,19 Tr | 268,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,01 Tr | 80,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 91,00 N | 104,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,86 Tr | -260,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,24 Tr | 9.834,78% |
Dòng tiền tự do | 2,07 Tr | 288,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
62