Trang chủTLN • NASDAQ
add
Talen Energy Corp
370,97 $
Trước giờ mở cửa:(1,95%)-7,22
363,75 $
Đóng cửa: 2 thg 3, 08:35:45 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
370,97 $
Phạm vi một năm
158,08 $ - 451,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,95 T USD
Số lượng trung bình
955,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 771,00 Tr | 57,99% |
Chi phí hoạt động | 641,00 Tr | 367,88% |
Thu nhập ròng | -363,00 Tr | -542,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -47,08 | -380,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,38 | 840,18% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -178,00 Tr | -250,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 689,00 Tr | 109,42% |
Tổng tài sản | 10,90 T | 78,59% |
Tổng nợ | 9,81 T | 107,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -363,00 Tr | -542,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 280,00 Tr | 2.700,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,85 T | -7.024,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,82 T | 628,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 255,00 Tr | 133,25% |
Dòng tiền tự do | 778,38 Tr | 93,87% |
Giới thiệu
Talen Energy Corporation is an independent power producer and energy infrastructure company. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 6, 2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.880