Trang chủTLOFD • OTCMKTS
add
Talon Metals Corp
4,84 $
Sau giờ giao dịch:(0,31%)+0,015
4,85 $
Đóng cửa: 28 thg 1, 16:41:56 GMT-5 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,90 $
Mức chênh lệch một ngày
4,49 $ - 5,33 $
Phạm vi một năm
4,27 $ - 5,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
985,13 Tr CAD
Số lượng trung bình
194,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 656,26 N | 2,78% |
Thu nhập ròng | 1,68 N | 100,28% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -639,16 N | -2,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,52 Tr | 234,15% |
Tổng tài sản | 300,78 Tr | 23,86% |
Tổng nợ | 14,97 Tr | 190,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 285,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 116,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,68 N | 100,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,39 Tr | -411,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,87 Tr | 6,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,43 Tr | -62,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,90 Tr | -10.055,46% |
Dòng tiền tự do | -7,82 Tr | -25,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
75