Trang chủTLOFF • OTCMKTS
add
Talon Metals Corp
6,22 $
Sau giờ giao dịch:(0,078%)+0,0049
6,23 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 17:09:27 GMT-4 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,50 $
Mức chênh lệch một ngày
6,22 $ - 6,82 $
Phạm vi một năm
0,70 $ - 6,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,31 T CAD
Số lượng trung bình
304,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,36 Tr | 105,01% |
Thu nhập ròng | -3,05 Tr | -302,11% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,34 Tr | -106,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,77 Tr | 539,81% |
Tổng tài sản | 306,64 Tr | 18,63% |
Tổng nợ | 10,89 Tr | 147,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 295,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 153,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,05 Tr | -302,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,49 Tr | -30.485,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,47 Tr | -294,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,68 Tr | 389,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,92 Tr | -395,07% |
Dòng tiền tự do | -15,62 Tr | -48,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
72