Trang chủTLX • ASX
add
Telix Pharmaceuticals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,23 $
Mức chênh lệch một ngày
10,81 $ - 11,39 $
Phạm vi một năm
8,26 $ - 29,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,83 T AUD
Số lượng trung bình
3,20 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 3 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 175,00 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 86,85 Tr | — |
Thu nhập ròng | 17,97 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 10,27 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,78 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 3 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 122,71 Tr | — |
Tổng tài sản | 429,99 Tr | — |
Tổng nợ | 248,82 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 181,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 324,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 20,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 38,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 3 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,97 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,47 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,91 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,46 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -529,00 N | — |
Dòng tiền tự do | -16,37 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
1.152