Trang chủTLX • NASDAQ
add
Telix Pharmaceuticals American Depositary Shares
6,54 $
Sau giờ giao dịch:(1,99%)+0,13
6,67 $
Đóng cửa: 13 thg 2, 17:20:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,43 $
Mức chênh lệch một ngày
6,34 $ - 6,63 $
Phạm vi một năm
6,34 $ - 30,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,96 T AUD
Số lượng trung bình
177,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 209,62 Tr | 48,82% |
Chi phí hoạt động | 111,40 Tr | 49,65% |
Thu nhập ròng | 10,13 Tr | 3,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,83 | -30,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,72 Tr | 62,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 710,35 Tr | 476,41% |
Tổng tài sản | 1,52 T | 273,54% |
Tổng nợ | 948,22 Tr | 268,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 568,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 329,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,13 Tr | 3,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,97 Tr | -62,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -44,67 Tr | -295,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 318,38 Tr | 11.509,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 295,75 Tr | 7.065,49% |
Dòng tiền tự do | 7,18 Tr | -10,43% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
423