Trang chủTLX • WSE
add
Talex SA
Giá đóng cửa hôm trước
17,90 zł
Mức chênh lệch một ngày
17,90 zł - 17,90 zł
Phạm vi một năm
16,20 zł - 23,80 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
53,70 Tr PLN
Số lượng trung bình
355,00
Tỷ số P/E
26,20
Tỷ lệ cổ tức
1,40%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,54 Tr | 97,42% |
Chi phí hoạt động | 4,38 Tr | -4,85% |
Thu nhập ròng | 3,68 Tr | 183,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,85 | 43,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,38 Tr | 120,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,76 Tr | 0,64% |
Tổng tài sản | 79,32 Tr | 16,32% |
Tổng nợ | 24,88 Tr | 42,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,68 Tr | 183,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,89 Tr | -21,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -369,00 N | -218,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,10 Tr | 31,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,42 Tr | -22,91% |
Dòng tiền tự do | 4,09 Tr | -12,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
234