Trang chủTLX • WSE
add
Talex SA
Giá đóng cửa hôm trước
19,40 zł
Mức chênh lệch một ngày
19,60 zł - 19,60 zł
Phạm vi một năm
18,00 zł - 25,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
58,80 Tr PLN
Số lượng trung bình
116,00
Tỷ số P/E
28,68
Tỷ lệ cổ tức
1,28%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,27 Tr | 121,29% |
Chi phí hoạt động | 4,41 Tr | 2,58% |
Thu nhập ròng | 1,68 Tr | 987,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,06 | 389,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,98 Tr | 211,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,34 Tr | 138,33% |
Tổng tài sản | 82,31 Tr | 23,34% |
Tổng nợ | 31,56 Tr | 82,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,68 Tr | 987,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,20 Tr | 4.692,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -389,00 N | -105,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,49 Tr | -149,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 317,00 N | 112,56% |
Dòng tiền tự do | -584,25 N | 74,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
234