Trang chủTM1 • ASX
add
Terra Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,30 $
Phạm vi một năm
0,017 $ - 0,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
276,77 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,97 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,10 N | 86,85% |
Chi phí hoạt động | 4,78 Tr | 138,95% |
Thu nhập ròng | -4,72 Tr | -139,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,85 N | -28,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,71 Tr | -139,79% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,86 Tr | 338,83% |
Tổng tài sản | 17,76 Tr | 120,54% |
Tổng nợ | 3,13 Tr | 129,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 791,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -66,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -80,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,72 Tr | -139,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,54 Tr | -87,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,38 N | -478,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,35 Tr | 162,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,80 Tr | 315,53% |
Dòng tiền tự do | -2,55 Tr | -115,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web