Trang chủTMCLIFE • KLSE
add
TMC Life Sciences Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,48 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,47 RM - 0,48 RM
Phạm vi một năm
0,37 RM - 0,57 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
827,39 Tr MYR
Số lượng trung bình
424,54 N
Tỷ số P/E
65,70
Tỷ lệ cổ tức
0,39%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 103,50 Tr | 28,69% |
Chi phí hoạt động | 26,53 Tr | 9,77% |
Thu nhập ròng | 6,56 Tr | 792,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,34 | 637,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,20 Tr | 143,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 112,90 Tr | -15,84% |
Tổng tài sản | 1,12 T | -2,43% |
Tổng nợ | 258,38 Tr | -12,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 860,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,74 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,56 Tr | 792,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,96 Tr | 39,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,50 Tr | -45,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,63 Tr | 73,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,83 Tr | 174,68% |
Dòng tiền tự do | 9,46 Tr | -20,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
1.326