Trang chủTMCV • NSE
add
Tata Motors Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
427,60 ₹
Mức chênh lệch một ngày
388,75 ₹ - 416,10 ₹
Phạm vi một năm
306,30 ₹ - 509,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,45 NT INR
Số lượng trung bình
11,72 Tr
Tỷ số P/E
56,38
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 221,79 T | 15,45% |
Chi phí hoạt động | 50,33 T | 2,09% |
Thu nhập ròng | 7,05 T | -47,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,18 | -54,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 5,30 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,80 T | 24,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,36 T | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 102,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,69 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,05 T | -47,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945