Trang chủTMDE • NYSEAMERICAN
add
TMD Energy Ltd
2,92 $
Sau giờ giao dịch:(3,77%)-0,11
2,81 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 19:59:55 GMT-5 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,04 $
Mức chênh lệch một ngày
2,81 $ - 3,69 $
Phạm vi một năm
0,41 $ - 6,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
68,81 Tr USD
Số lượng trung bình
8,29 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 138,17 Tr | -22,71% |
Chi phí hoạt động | 2,96 Tr | 9,50% |
Thu nhập ròng | -2,15 Tr | -612,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,56 | -778,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 307,57 N | -74,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,28 Tr | -31,54% |
Tổng tài sản | 124,94 Tr | 19,70% |
Tổng nợ | 102,33 Tr | 19,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,15 Tr | -612,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,13 Tr | 52,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,05 Tr | -7,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,39 Tr | -71,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,50 Tr | -878,55% |
Dòng tiền tự do | -1,25 Tr | -265,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web
Nhân viên
66