Trang chủTMIUF • OTCMKTS
add
Tập đoàn Tokyo Seimitsu
Giá đóng cửa hôm trước
66,50 $
Phạm vi một năm
66,50 $ - 66,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
528,44 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,19 T | 10,48% |
Chi phí hoạt động | 8,65 T | 11,83% |
Thu nhập ròng | 6,38 T | -36,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,82 | -42,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,47 T | 8,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,38 T | -5,71% |
Tổng tài sản | 238,42 T | 2,50% |
Tổng nợ | 58,41 T | -8,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 180,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,38 T | -36,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 3, 1949
Trang web
Nhân viên
2.767