Trang chủTMIUF • OTCMKTS
add
Tập đoàn Tokyo Seimitsu
Giá đóng cửa hôm trước
102,00 $
Phạm vi một năm
66,50 $ - 102,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
609,40 T JPY
Số lượng trung bình
5,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,90 T | 13,26% |
Chi phí hoạt động | 8,62 T | 6,88% |
Thu nhập ròng | 4,54 T | -0,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,63 | -12,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,50 T | 9,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,68 T | -4,42% |
Tổng tài sản | 237,87 T | 3,29% |
Tổng nợ | 56,93 T | -8,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 180,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,54 T | -0,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 3, 1949
Trang web
Nhân viên
2.767