Trang chủTMO • NYSE
add
Thermo Fisher Scientific
469,71 $
Sau giờ giao dịch:(0,0021%)-0,0100
469,70 $
Đóng cửa: 24 thg 4, 18:17:13 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
466,70 $
Mức chênh lệch một ngày
464,66 $ - 475,00 $
Phạm vi một năm
385,46 $ - 643,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
174,55 T USD
Số lượng trung bình
1,93 Tr
Tỷ số P/E
25,84
Tỷ lệ cổ tức
0,40%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,00 T | 6,18% |
Chi phí hoạt động | 2,52 T | 4,78% |
Thu nhập ròng | 1,65 T | 9,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,00 | 3,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 5,44 | 5,63% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,70 T | 6,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,26 T | -45,25% |
Tổng tài sản | 113,28 T | 14,38% |
Tổng nợ | 61,22 T | 23,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 372,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,65 T | 9,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,19 T | 64,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,96 T | -1.600,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,09 T | 1.171,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,60 T | -5.099,24% |
Dòng tiền tự do | 1,06 T | 8.291,09% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1956
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
125.000