Trang chủTMO • NYSE
add
Thermo Fisher Scientific
521,11 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
521,11 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 16:44:22 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
520,12 $
Mức chênh lệch một ngày
509,48 $ - 521,28 $
Phạm vi một năm
385,46 $ - 643,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
195,79 T USD
Số lượng trung bình
2,57 Tr
Tỷ số P/E
29,38
Tỷ lệ cổ tức
0,36%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,22 T | 7,20% |
Chi phí hoạt động | 2,66 T | 6,14% |
Thu nhập ròng | 1,96 T | 7,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,08 | 0,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 6,57 | 7,70% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,17 T | 2,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,10 T | 81,42% |
Tổng tài sản | 110,34 T | 13,38% |
Tổng nợ | 56,81 T | 19,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 376,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,96 T | 7,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,46 T | 5,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 891,00 Tr | 4.355,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,53 T | 196,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,87 T | 1.348,89% |
Dòng tiền tự do | 2,30 T | -9,85% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1956
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
125.000