Trang chủTMQ • NYSEAMERICAN
add
Trilogy Metals Inc
4,43 $
Sau giờ giao dịch:(0,82%)-0,036
4,39 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 19:23:59 GMT-5 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,47 $
Mức chênh lệch một ngày
4,26 $ - 4,46 $
Phạm vi một năm
1,13 $ - 11,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,03 T CAD
Số lượng trung bình
6,54 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,28 Tr | 118,83% |
Thu nhập ròng | -34,69 Tr | -2.020,66% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,07 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,28 Tr | -118,76% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,81 Tr | 99,03% |
Tổng tài sản | 157,30 Tr | 17,66% |
Tổng nợ | 33,18 Tr | 3.574,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 124,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 172,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -34,69 Tr | -2.020,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -558,00 N | -2.246,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 29,79 Tr | 40.151,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 28,24 Tr | 29.317,71% |
Dòng tiền tự do | 30,95 Tr | 42.358,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5