Trang chủTMRC • OTCMKTS
add
Texas Mineral Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,84 $
Mức chênh lệch một ngày
0,79 $ - 0,85 $
Phạm vi một năm
0,41 $ - 3,02 $
Giá trị vốn hóa thị trường
71,51 Tr USD
Số lượng trung bình
715,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 251,50 N | 8,06% |
Thu nhập ròng | -245,79 N | -7,29% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,10 Tr | 309,34% |
Tổng tài sản | 1,68 Tr | 121,41% |
Tổng nợ | 172,29 N | 143,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 81,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 42,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -44,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -46,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -245,79 N | -7,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -117,64 N | 2,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 630,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 512,36 N | 422,63% |
Dòng tiền tự do | -29,03 N | -39,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
2