Trang chủTMT • BKK
add
TMT Steel PCL
Giá đóng cửa hôm trước
2,76 ฿
Mức chênh lệch một ngày
2,72 ฿ - 2,78 ฿
Phạm vi một năm
2,60 ฿ - 3,54 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
2,44 T THB
Số lượng trung bình
56,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,46 T | -11,67% |
Chi phí hoạt động | 211,13 Tr | -6,37% |
Thu nhập ròng | 12,29 Tr | 109,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,28 | 110,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 84,82 Tr | 255,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 236,84 Tr | 23,66% |
Tổng tài sản | 8,74 T | -9,94% |
Tổng nợ | 5,54 T | -15,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 870,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,29 Tr | 109,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 71,67 Tr | 147,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,94 Tr | 62,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -121,88 Tr | -152,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -74,15 Tr | -529,45% |
Dòng tiền tự do | 32,91 Tr | 116,94% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
1.387