Trang chủTNG • FRA
add
Tong Ren Tang Technologies Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,46 €
Mức chênh lệch một ngày
0,45 € - 0,48 €
Phạm vi một năm
0,43 € - 0,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
5,61 T HKD
Số lượng trung bình
113,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,87 T | -7,69% |
Chi phí hoạt động | 428,37 Tr | -5,34% |
Thu nhập ròng | 169,33 Tr | -21,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,06 | -14,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 333,83 Tr | -8,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,15 T | 17,97% |
Tổng tài sản | 14,54 T | 1,77% |
Tổng nợ | 4,33 T | -2,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,28 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 169,33 Tr | -21,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 560,17 Tr | 347,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -53,69 Tr | -110,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -170,62 Tr | -158,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 325,76 Tr | -45,51% |
Dòng tiền tự do | 220,99 Tr | 1,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1669
Trang web
Nhân viên
3.888