Trang chủTNGX • NASDAQ
add
Tango Therapeutics Inc
16,45 $
Sau giờ giao dịch:(0,18%)+0,030
16,48 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 18:22:46 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
16,95 $
Mức chênh lệch một ngày
16,16 $ - 16,95 $
Phạm vi một năm
1,03 $ - 17,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,35 T USD
Số lượng trung bình
3,29 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 9,76 Tr | -11,97% |
Thu nhập ròng | -38,75 Tr | -2,86% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,29 | 14,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -41,38 Tr | -2,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 343,14 Tr | 33,04% |
Tổng tài sản | 398,69 Tr | 25,97% |
Tổng nợ | 52,51 Tr | -55,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 346,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 142,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -34,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -36,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -38,75 Tr | -2,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -29,72 Tr | 18,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -135,72 Tr | -360,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 219,38 Tr | 22.539,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 53,94 Tr | 229,27% |
Dòng tiền tự do | -15,98 Tr | 8,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
137