Trang chủTNIE • FRA
add
tonies SE
Giá đóng cửa hôm trước
10,78 €
Mức chênh lệch một ngày
10,38 € - 10,88 €
Phạm vi một năm
4,79 € - 10,94 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,32 T EUR
Số lượng trung bình
3,55 N
Tỷ số P/E
42,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 88,31 Tr | 20,33% |
Chi phí hoạt động | 57,66 Tr | 23,02% |
Thu nhập ròng | -554,50 N | 92,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,63 | 94,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 154,00 N | 120,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 261,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,56 Tr | 41,34% |
Tổng tài sản | 507,89 Tr | 4,87% |
Tổng nợ | 169,98 Tr | -1,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 337,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 114,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -554,50 N | 92,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,18 Tr | 6,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,74 Tr | -29,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,67 Tr | -76,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,09 Tr | -41,45% |
Dòng tiền tự do | -2,06 Tr | 30,42% |