Trang chủTNK • NYSE
add
Teekay Tankers Ltd
78,27 $
Sau giờ giao dịch:(0,93%)+0,73
79,00 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 19:57:31 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
76,99 $
Mức chênh lệch một ngày
76,59 $ - 78,68 $
Phạm vi một năm
33,35 $ - 78,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,70 T USD
Số lượng trung bình
465,97 N
Tỷ số P/E
7,75
Tỷ lệ cổ tức
1,28%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 258,27 Tr | -26,45% |
Chi phí hoạt động | 32,72 Tr | 1,07% |
Thu nhập ròng | 120,46 Tr | 29,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 46,64 | 75,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,80 | 86,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 110,10 Tr | 81,19% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 852,57 Tr | 59,56% |
Tổng tài sản | 2,24 T | 13,56% |
Tổng nợ | 198,06 Tr | -8,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 120,46 Tr | 29,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 100,96 Tr | 15,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,76 Tr | -160,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,41 Tr | 92,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 65,79 Tr | 154,69% |
Dòng tiền tự do | 78,69 Tr | -25,66% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
2.330