Trang chủTNOM • HEL
add
Talenom Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
2,78 €
Mức chênh lệch một ngày
2,76 € - 2,83 €
Phạm vi một năm
2,76 € - 4,15 €
Giá trị vốn hóa thị trường
125,93 Tr EUR
Số lượng trung bình
113,07 N
Tỷ số P/E
20,18
Tỷ lệ cổ tức
7,25%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,76 Tr | 2,44% |
Chi phí hoạt động | 10,76 Tr | 6,44% |
Thu nhập ròng | 1,27 Tr | 1,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,26 | -0,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,03 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,68 Tr | 16,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,38 Tr | 46,33% |
Tổng tài sản | 186,20 Tr | 5,35% |
Tổng nợ | 129,23 Tr | 5,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,27 Tr | 1,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
1.522