Trang chủTNR • BKK
add
Thai Nippon Rubber Industry PCL
Giá đóng cửa hôm trước
5,70 ฿
Mức chênh lệch một ngày
5,65 ฿ - 5,75 ฿
Phạm vi một năm
5,65 ฿ - 8,40 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
1,71 T THB
Số lượng trung bình
82,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 446,58 Tr | -19,97% |
Chi phí hoạt động | 61,56 Tr | 213,69% |
Thu nhập ròng | 47,83 Tr | 163,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,71 | 229,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 100,67 Tr | -40,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 369,38 Tr | 126,87% |
Tổng tài sản | 2,59 T | 14,26% |
Tổng nợ | 1,27 T | 27,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 47,83 Tr | 163,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,35 Tr | -48,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,91 Tr | 20,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,30 Tr | -113,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,47 Tr | -108,23% |
Dòng tiền tự do | -31,85 Tr | -145,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
1.074