Trang chủTNRCF • OTCMKTS
add
Jsp Pharmaceutical Manufacturing Public Company Limited Non-Voting Dr
Giá trị vốn hóa thị trường
915,93 Tr THB
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 264,11 Tr | 9,43% |
Chi phí hoạt động | 84,94 Tr | 46,68% |
Thu nhập ròng | 14,16 Tr | -56,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,36 | -60,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,23 Tr | -36,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,16 Tr | 18,36% |
Tổng tài sản | 1,35 T | -6,80% |
Tổng nợ | 419,85 Tr | -13,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 925,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 474,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,16 Tr | -56,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,27 Tr | -52,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,82 Tr | 85,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 488,00 N | 103,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,94 Tr | 25,18% |
Dòng tiền tự do | 15,79 Tr | 94,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
451