Trang chủTNREF • OTCMKTS
add
Taranis Resources Inc
0,16 $
Sau giờ giao dịch:(20,29%)-0,033
0,13 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 16:00:59 GMT-4 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,13 $ - 0,16 $
Phạm vi một năm
0,093 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,15 Tr CAD
Số lượng trung bình
11,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 52,78 N | 15,68% |
Thu nhập ròng | -61,28 N | 26,66% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 254,67 N | -47,95% |
Tổng tài sản | 9,02 Tr | 2,58% |
Tổng nợ | 1,11 Tr | 1,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 102,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -61,28 N | 26,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -45,76 N | 27,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -180,18 N | 30,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,90 N | -96,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -217,04 N | -240,23% |
Dòng tiền tự do | -273,20 N | 25,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web