Trang chủTNZ • TSE
add
Tenaz Energy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
38,33 $
Mức chênh lệch một ngày
36,88 $ - 38,40 $
Phạm vi một năm
10,59 $ - 39,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,20 T CAD
Số lượng trung bình
170,38 N
Tỷ số P/E
6,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 93,78 Tr | 580,32% |
Chi phí hoạt động | 48,72 Tr | 403,22% |
Thu nhập ròng | 24,76 Tr | 1.108,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,40 | 248,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,22 Tr | 1.685,45% |
Thuế suất hiệu dụng | -49,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 213,79 Tr | 1.345,78% |
Tổng tài sản | 2,24 T | 781,97% |
Tổng nợ | 1,93 T | 1.127,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 312,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,76 Tr | 1.108,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,59 Tr | 190,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,67 Tr | 67,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,78 Tr | -128,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,58 Tr | 261,68% |
Dòng tiền tự do | 20,34 Tr | 102,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 6, 2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
21