Trang chủTOIVO • HEL
add
Toivo Group Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
0,94 €
Mức chênh lệch một ngày
0,94 € - 0,96 €
Phạm vi một năm
0,86 € - 1,10 €
Giá trị vốn hóa thị trường
56,30 Tr EUR
Số lượng trung bình
23,85 N
Tỷ số P/E
23,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,84 Tr | 230,76% |
Chi phí hoạt động | 1,77 Tr | 70,09% |
Thu nhập ròng | 254,00 N | 382,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,84 | 185,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,06 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,21 Tr | 654,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 73,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,23 Tr | 30,23% |
Tổng tài sản | 178,16 Tr | 9,82% |
Tổng nợ | 106,95 Tr | 14,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 254,00 N | 382,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,22 Tr | 668,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,80 Tr | -460,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,65 Tr | 8.659,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,06 Tr | 152,27% |
Dòng tiền tự do | 3,48 Tr | 20.120,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
51