Trang chủTOKY3 • BVMF
add
Grupo Toky SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,65 R$
Mức chênh lệch một ngày
0,65 R$ - 0,66 R$
Phạm vi một năm
0,65 R$ - 1,48 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
140,91 Tr BRL
Số lượng trung bình
560,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 339,85 Tr | 125,19% |
Chi phí hoạt động | 163,42 Tr | 87,99% |
Thu nhập ròng | -342,00 N | 98,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,10 | 99,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,96 Tr | 197,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,25 Tr | 20,59% |
Tổng tài sản | 1,93 T | 189,25% |
Tổng nợ | 1,88 T | 643,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 122,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -342,00 N | 98,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 102,68 Tr | 259,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,24 Tr | -923,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -61,20 Tr | -201,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,24 Tr | 102,81% |
Dòng tiền tự do | 7,66 Tr | 118,92% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
833