Trang chủTOP • NASDAQ
add
TOP Financial Group Ltd
1,00 $
Trước giờ mở cửa:(0,21%)+0,0021
1,00 $
Đóng cửa: 29 thg 1, 00:17:31 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,00 $
Mức chênh lệch một ngày
1,00 $ - 1,03 $
Phạm vi một năm
0,94 $ - 3,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
37,07 Tr USD
Số lượng trung bình
46,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,43 Tr | 55,66% |
Chi phí hoạt động | 763,47 N | 20,92% |
Thu nhập ròng | 95,27 N | 142,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,64 | 127,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,62 Tr | 16,62% |
Tổng tài sản | 64,07 Tr | 6,61% |
Tổng nợ | 29,11 Tr | 44,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 95,27 N | 142,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,65 Tr | 189,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 600,32 N | 114,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,20 Tr | 149,29% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
18