Trang chủTOPMIX • KLSE
add
Topmix Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,49 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,49 RM - 0,50 RM
Phạm vi một năm
0,33 RM - 0,51 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
192,99 Tr MYR
Số lượng trung bình
666,45 N
Tỷ số P/E
10,77
Tỷ lệ cổ tức
2,04%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,14 Tr | 12,40% |
Chi phí hoạt động | 5,62 Tr | -0,06% |
Thu nhập ròng | 4,57 Tr | 8,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,15 | -3,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,13 Tr | 26,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,79 Tr | 55,21% |
Tổng tài sản | 121,95 Tr | 12,16% |
Tổng nợ | 34,27 Tr | -3,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 87,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 393,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,57 Tr | 8,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,91 Tr | 16,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,96 Tr | 160,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,55 Tr | 6,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,32 Tr | 296,94% |
Dòng tiền tự do | 3,93 Tr | 153,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
121