Trang chủTOR • WSE
add
Torpol SA
Giá đóng cửa hôm trước
57,90 zł
Mức chênh lệch một ngày
57,00 zł - 58,60 zł
Phạm vi một năm
31,65 zł - 63,60 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
1,34 T PLN
Số lượng trung bình
15,50 N
Tỷ số P/E
17,49
Tỷ lệ cổ tức
2,32%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 504,59 Tr | 45,24% |
Chi phí hoạt động | 13,94 Tr | 24,39% |
Thu nhập ròng | 17,79 Tr | 30,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,53 | -10,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,77 Tr | 47,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 333,90 Tr | 9,43% |
Tổng tài sản | 1,13 T | 8,96% |
Tổng nợ | 579,50 Tr | 8,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 546,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,79 Tr | 30,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,65 Tr | -62,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,36 Tr | -512,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,20 Tr | 12,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,91 Tr | -124,60% |
Dòng tiền tự do | -8,39 Tr | -128,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
805