Trang chủTOT • ASX
add
360 Capital REIT
Giá đóng cửa hôm trước
0,43 $
Mức chênh lệch một ngày
0,42 $ - 0,43 $
Phạm vi một năm
0,36 $ - 0,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
91,99 Tr AUD
Số lượng trung bình
202,03 N
Tỷ số P/E
36,80
Tỷ lệ cổ tức
7,06%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,82 Tr | 2,51% |
Chi phí hoạt động | 90,00 N | -4,26% |
Thu nhập ròng | 1,53 Tr | 63,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 40,16 | 59,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 440,00 N | -75,69% |
Tổng tài sản | 213,66 Tr | 4,81% |
Tổng nợ | 88,72 Tr | 18,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 124,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 216,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,53 Tr | 63,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,47 Tr | 44,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,70 Tr | -528,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,23 Tr | 261,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,50 N | 97,94% |
Dòng tiền tự do | 1,02 Tr | 7,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web