Trang chủTOT • TSE
add
Total Energy Services Inc
Giá đóng cửa hôm trước
21,44 $
Mức chênh lệch một ngày
21,50 $ - 22,41 $
Phạm vi một năm
8,40 $ - 23,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
800,53 Tr CAD
Số lượng trung bình
114,62 N
Tỷ số P/E
11,24
Tỷ lệ cổ tức
2,18%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 301,70 Tr | 22,24% |
Chi phí hoạt động | 38,45 Tr | -2,49% |
Thu nhập ròng | 23,64 Tr | 133,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,83 | 90,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,63 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 47,10 Tr | 24,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,64 Tr | 55,23% |
Tổng tài sản | 1,00 T | 6,65% |
Tổng nợ | 398,79 Tr | 8,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 601,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,64 Tr | 133,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 60,93 Tr | 57,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,18 Tr | 75,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -52,21 Tr | -42,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,55 Tr | 110,87% |
Dòng tiền tự do | 32,65 Tr | 718,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.384